ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䏁
Bảng phân tích âm vị 䏁
Zǎi
Bán điếc, nghe không rõ tiếng (như người nghe mà không thấu, nghe mà không hiểu rõ)
半聋,听不清。《方言》卷六:“半襲,梁益之間謂之䏁,秦晋之間聽而不聦、聞而不達謂之䏁。”《説文•耳部》:“䏁,益梁之州謂聾為䏁。秦晋聽而不聞、聞而不達謂之䏁。”徐鍇繫傳:“䏁,不全聾也。”
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép