Bản dịch của từ 䏁 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǎi

ㄗㄞˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

zǎi
01

Bán điếc, nghe không rõ tiếng (như người nghe mà không thấu, nghe mà không hiểu rõ)

半聋,听不清。《方言》卷六:“半襲,梁益之間謂之䏁,秦晋之間聽而不聦、聞而不達謂之䏁。”《説文•耳部》:“䏁,益梁之州謂聾為䏁。秦晋聽而不聞、聞而不達謂之䏁。”徐鍇繫傳:“䏁,不全聾也。”

Ví dụ
䏁
Bính âm:
【zǎi】【ㄗㄞˇ】【TÁI】
Hình thái radical:
⿰,耳,宰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一丶丶乚丶一丶丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép