Bản dịch của từ 䏅 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Nghe rõ, lắng nghe kỹ (như tai khích tỏ, nghe rõ từng âm thanh)

听。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thính giác nhạy bén, tai nghe tinh tế (giống như tai khích luôn sắc bén)

听觉灵敏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䏅
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍCH】
Các biến thể:
𦕀
Hình thái radical:
⿰,耳,祭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép