ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䏋
Bảng phân tích âm vị 䏋
Sù
Cung kính, nghiêm trang như khi làm lễ tế (giúp nhớ: 'túc' nghe gần giống 'túc trực' là nghiêm túc, đứng đắn).
同“肃”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép