ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䏌
Bảng phân tích âm vị 䏌
Qì
Rung động, dao động như tiếng vọng của nhịp điệu (giúp nhớ: 'khí' như khí động làm rung động không khí).
振动。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép