Bản dịch của từ 䏍 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuàn

ㄩㄢˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

yuàn
01

Giống như chữ (oản), nghĩa là con sâu nhỏ, ấu trùng muỗi; cũng có nghĩa là rỗng, xoắn, hoặc bao quanh (giúp nhớ: 'oản' nghe giống 'oan', con sâu nhỏ gây 'oan' cho người).

同“肙”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䏍
Bính âm:
【yuàn】【ㄩㄢˋ】【OẢN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,厶,⺼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
乚丶丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép