Bản dịch của từ 䏑 trong tiếng Việt
䏑
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄓˋ | N/A | N/A | N/A |
䏑 (Động từ)
【】
01
Giống chữ '炙', nghĩa là nướng, đốt nóng (như nướng thịt cho thơm ngon như món 'chí' trong bếp Việt).
同“炙”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄓˋ】【CHÍ】
- Các biến thể:
- 炙
- Hình thái radical:
- ⿱,&P4-02;,肉,⿱,⿴,𠂊,冫,肉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丶丶丨乚丿丶丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
腣
杕
怟
睇
㦅
遰
䀸
媂
玓
䱱
諟
焍
眰
擳
帙
垁
騺
袟
旘
㘉
躓
懥
踬
楖
䑉
朗
肨
肴
脆
胷
肦
胇
脗
腡
腍
䐠
㛏
討
捀
䇉
悔
耺
峱
砬
䥽
唐
圅
䣌
