ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䏓
Bảng phân tích âm vị 䏓
Ruǎn
Chất đạm cũ, như lòng gà (nhớ đến 'ruột mềm' của gà)
蛋白质的旧称。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chú ý: chữ 䏓 gồm bộ nhục, chữ 朊 gồm bộ nguyệt (liên quan đến thịt và đạm)
注:~从肉,“朊”从月。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép