Bản dịch của từ 䏓 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruǎn

ㄖㄨㄢˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

ruǎn
01

Chất đạm cũ, như lòng gà (nhớ đến 'ruột mềm' của gà)

蛋白质的旧称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chú ý: chữ gồm bộ nhục, chữ gồm bộ nguyệt (liên quan đến thịt và đạm)

注:~从肉,“朊”从月。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䏓
Bính âm:
【ruǎn】【ㄖㄨㄢˇ】【NHUYỄN】
Hình thái radical:
⿰,⺼,元
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép