Bản dịch của từ 䏕 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rèn

ㄖㄣˋN/AN/AN/A

(Động từ)

rèn
01

Cùng nghĩa với “” (nấu chín kỹ, như nấu cơm, nấu canh) – nhớ đến việc “nhậm” thức ăn cho chín kỹ để ngon miệng.

同“饪”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nước thịt, nước dùng từ thịt (giúp món ăn thêm đậm đà) – như nước “nhậm” ngọt ngào từ thịt.

肉汁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䏕
Bính âm:
【rèn】【ㄖㄣˋ】【NHẬM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺼,𡈼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶丿一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép