Bản dịch của từ 䏘 trong tiếng Việt
䏘
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pì | ㄆㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
䏘 (Tính từ)
【pì】
01
Bụng to, nhiều thịt (như con vật cái bụng mỡ tròn trịa)
肉多。
Ví dụ
02
Con cái (dùng trong từ ghép như 牝~, chỉ con cái)
牝~。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【pì】【ㄆㄧˋ】【BÍT】
- Các biến thể:
- 𦙬
- Hình thái radical:
- ⿰,⺼,匹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丶丶一丿乚乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
匹
噽
䤏
脴
諀
䰦
嶏
疋
鴄
苉
䚰
否
䴙
僻
䡶
副
㵨
㳪
稫
譬
鸊
䑀
潎
㿙
肛
䏵
膁
䑀
膚
䐤
腳
胁
腇
䏑
膩
朤
𠒃
驺
苕
宕
呮
妮
凮
轭
怙
忠
甙
陕
