Món thịt xay nhiều nước, giống như mắm thịt; món ăn đậm đà, dễ nhớ như câu ca dao “thịt tán mềm, nước chan chan” (giúp liên tưởng đến thịt xay nhiều nước)
多汁的肉酱。后作“醓”。《説文•肉部》:“䏙,肉汁滓也。”《廣韻•感韻》:“䏙,肉汁。”
Ví dụ
Bính âm:
【tăn】【ㄊㄢˇ】【TÁN】
Hình thái radical:
⿰,⺼,冘
Bộ thủ:
月
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶丶乚丿乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép