Bản dịch của từ 䏚 trong tiếng Việt
䏚
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chǎo | ㄔㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
䏚 (Tính từ)
【chǎo】
01
Ít, thiếu hụt (như thiếu xương sườn nổi bên hông)
少。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【chǎo】【ㄔㄠˇ】【THIỂU】
- Các biến thể:
- 𦙧
- Hình thái radical:
- ⿰,⺼,少
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丶丶乚丿丶丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
粆
吵
䎐
眧
巐
㶤
麨
煼
炒
㤘
焣
㷅
邈
秒
緲
厸
杪
渺
㦝
缈
淼
劰
仯
眇
胁
肣
脒
肜
䏯
膏
胯
月
脶
腘
䏽
䏣
剂
㕾
瓮
夌
宜
㭌
狛
岲
刳
抽
泽
杮
