Bản dịch của từ 䏠 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Canh thịt (giống như món canh sánh, đậm đà, dễ nhớ như 'canh quịt' thịt)

肉羹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䏠
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
𦚎
Hình thái radical:
⿰,⺼,立
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶丶一丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép