Bản dịch của từ 䏡 trong tiếng Việt
䏡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | N/A | N/A | N/A |
䏡 (Danh từ)
【shì】
01
Thịt sống, thịt chưa nấu chín (như thịt tươi mới cắt ra, chưa qua chế biến)
肉生。《改併四聲篇海•肉部》引《川篇》:“䏡,肉生也。”
Ví dụ
02
Hợp chất hữu cơ hòa tan trong nước, không đông đặc khi gặp nhiệt, là sản phẩm trung gian giữa protein và peptone trong thực phẩm (proteose)
有机化合物。溶于水,遇热不凝固,是食物蛋白和蛋白胨的中间产物。(英proteose)
Ví dụ
