Bản dịch của từ 䏢 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Thịt, phần thịt thô ráp hoặc da nứt nẻ (như da heo khô, da gà bị nứt)

肉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䏢
Bính âm:
【bǐ】【ㄅㄧˇ】【BĨ】
Hình thái radical:
⿰,⺼,皮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶丿乚丨乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép