Bản dịch của từ 䏣 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄑㄩN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Sâu non, giống như con giòi (giúp nhớ: 'cù' nghe gần giống 'quạ', nhưng là con sâu nhỏ trong thức ăn hỏng).

同“蛆”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䏣
Bính âm:
【ㄑㄩ】【CÙ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺼,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép