Bản dịch của từ 䏦 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guā

ㄍㄨㄚN/AN/AN/A

(Danh từ)

guā
01

Chất béo từ động vật hoặc thực vật, giống như mỡ (nhớ đến từ 'quá' béo, mỡ nhiều)

同“甛”。脂肪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䏦
Bính âm:
【guā】【ㄍㄨㄚ】【QUA】
Các biến thể:
𦧘
Hình thái radical:
⿰,⺼,舌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶丿一丨丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép