Bản dịch của từ 䏪 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Èr

ㄦˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

èr
01

Gân cơ (như gân bò, gân heo) chắc khỏe, dai như sợi dây nhĩ (tai) bền bỉ

筋腱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䏪
Bính âm:
【èr】【ㄦˋ】【NHĨ】
Hình thái radical:
⿰,⺼,耳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép