ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䏭
Bảng phân tích âm vị 䏭
Zhū
Má, phần má phồng trên khuôn mặt (nhớ đến 'châu' như 'châu chấu' nhảy lên má)
脸颊。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cằm, phần dưới của khuôn mặt (dễ nhớ như cằm 'châu' tròn trịa)
下巴。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép