Bản dịch của từ 䏮 trong tiếng Việt
䏮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄒㄧㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
䏮 (Danh từ)
【】
01
Bên sườn, phần hông (giống như 'hiệp' trong 'bên hông')
同“胁”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄒㄧㄝˊ】【HIỆP】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺼,⿱,力,&D4-01;
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚一一乚丿丶丶丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
椺
䚫
趘
嶍
霫
槢
㔒
鎴
㦻
謵
漝
䀘
孈
䀘
瑎
䭎
㙦
愶
偕
谐
燲
脅
䙎
挾
肣
臈
䏌
肰
膦
朓
脁
肜
朢
脦
胕
肟
䇉
𠃺
𠂻
鬥
䓆
赆
铎
甡
脏
倻
䋃
𠉱
