Bản dịch của từ 䏱 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Thân thể, cơ thể (dễ nhớ như câu chuyện về thân hình tròn trịa)

身。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Béo, mập mạp (như câu cá béo tốt)

肥。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䏱
Bính âm:
【jú】【ㄐㄩˊ】【CÂU】
Hình thái radical:
⿰,⺼,局
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶乚一丿乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép