Bản dịch của từ 䏲 trong tiếng Việt
䏲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dié〡 | ㄉㄧㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
䏲 (Danh từ)
【dié〡】
01
Cùng nghĩa với chữ 胅, chỉ phần xương nhô ra, sưng tấy hoặc mũi cong vẹo (như xương gồ ghề trên mặt)
同“胅”。《集韻•屑韻》:“胅,《説文》:‘骨差也。’一曰腫也。一曰連脽肉。古从弟。”
Ví dụ
- Bính âm:
- 【dié〡】【ㄉㄧㄝˊ】【ĐÍCH】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺼,弟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丶丶丶丿乚一乚丨丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
喋
螲
㭯
䴑
揲
疂
㻡
槢
堞
㑙
臷
鲽
剔
體
䴘
梯
踢
锑
鷉
銻
鷈
擿
体
鵜
膿
腅
肎
臛
脬
䐞
肸
腺
肍
䐑
㬹
㬷
啎
㛬
䑦
晜
䧙
铡
𠋕
掇
䚵
㖧
偧
袌
