Bản dịch của từ 䏳 trong tiếng Việt
䏳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhè | ㄓㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
䏳 (Danh từ)
【zhè】
01
Chất dầu mỡ (như mỡ động vật, dầu ăn), nhớ đến 'trát' mỡ lên bánh mì để dễ nhớ.
见胓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Da thịt hoặc phần da bì (như da heo, da bò), dễ liên tưởng đến lớp da mỏng bên ngoài.
脟皮。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
