Bản dịch của từ 䏳 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhè

ㄓㄜˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhè
01

Chất dầu mỡ (như mỡ động vật, dầu ăn), nhớ đến 'trát' mỡ lên bánh mì để dễ nhớ.

见胓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Da thịt hoặc phần da bì (như da heo, da bò), dễ liên tưởng đến lớp da mỏng bên ngoài.

脟皮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䏳
Bính âm:
【zhè】【ㄓㄜˋ】【TRÁT】
Các biến thể:
𦠠, 𦠟
Hình thái radical:
⿰,⺼,折
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶一乚一丿丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép