Bản dịch của từ 䏼 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cán

ㄘㄢˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

cán
01

Đồ ăn thừa của thú vật, như thức ăn còn sót lại của chim hoặc thú; cũng có thể hiểu là bụng to như chứa đầy thức ăn thừa (như bụng tán).

禽兽吃剩的东西。

Ví dụ
䏼
Bính âm:
【cán】【ㄘㄢˊ】【TÁN】
Hình thái radical:
⿰,⺼,戔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶一乚丶丿一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép