Bản dịch của từ 䏿 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Bắp chân (phần thịt nhô lên ở phía sau dưới đầu gối, dễ nhớ như 'chân khởi động')

小腿肚子。

Ví dụ
02

Chỗ nối giữa các phần thịt (như điểm khởi đầu của sự liên kết thịt)

肉的連接處。

Ví dụ
䏿
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHỞI】
Các biến thể:
𦜹, 𦜑
Hình thái radical:
⿱,𢼄,⺼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿丿乚一丿一丿丶丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép