Bản dịch của từ 䐁 trong tiếng Việt
䐁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuó | ㄓㄨㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
䐁 (Danh từ)
【zhuó】
01
Mông, mông đít; phần mập tròn ở phía sau cơ thể (dễ nhớ như câu 'mông tròn như quả trác').
臀。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Béo, mập mạp (dễ liên tưởng đến sự béo tròn, đầy đặn).
肥。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Cùng nghĩa với chữ “𢁁”, tên một ngôi sao trong chòm sao Thanh Long phương Đông (một trong bảy tinh tú).
同“𢁁”。星名。东方苍龙七宿之一。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【TRÁC】
- Các biến thể:
- 㞘, 𡰪, 𢁁, 𦜼
- Hình thái radical:
- ⿰,⺼,豖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丶丶一丿乚丿丿丶丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
謶
䟾
㪬
繳
斱
䕴
酌
茁
㲋
諁
罬
镯
剢
醏
嘟
阇
闍
厾
㞘
督
都
胤
脏
膜
䏲
臍
胍
胰
脈
胚
臆
脽
胝
偵
梾
焕
硭
朚
䋍
㥆
祶
傞
𠁃
䓤
軟
