Bản dịch của từ 䐂 trong tiếng Việt
䐂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lù | ㄌㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
䐂 (Danh từ)
【lù】
01
Mỡ động vật hoặc thực vật, chất béo tích trữ trong cơ thể (nhớ đến 'lục' như mỡ mềm, béo mịn).
脂肪。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Béo, mập mạp (dễ nhớ như người 'lục' mỡ, tròn trịa).
肥。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
