Bản dịch của từ 䐂 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Mỡ động vật hoặc thực vật, chất béo tích trữ trong cơ thể (nhớ đến 'lục' như mỡ mềm, béo mịn).

脂肪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Béo, mập mạp (dễ nhớ như người 'lục' mỡ, tròn trịa).

肥。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䐂
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỤC】
Hình thái radical:
⿰,⺼,彔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶乚乚一乚丶丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép