Bản dịch của từ 䐃 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jùn

ㄐㄩㄣˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

jùn
01

Mỡ tụ ở bụng hoặc ruột, nơi cơ thịt kết lại, gọi nôm na là ‘cục mỡ’ (dễ nhớ như ‘quận’ mỡ quây quần trong bụng)

筋肉结聚的地方,俗称肉标。

Ví dụ
02

Mỡ trong ruột, phần mỡ bám quanh ruột

肠中的脂肪。

Ví dụ
䐃
Bính âm:
【jùn】【ㄐㄩㄣˋ】【QUẬN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺼,囷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶丨乚丿一丨丿丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép