Bản dịch của từ 䐄 trong tiếng Việt
䐄
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hàn | ㄏㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
䐄 (Động từ)
【hàn】
01
Nướng thịt cho chín, làm cho thịt thơm ngon (như khi đói mà muốn ăn thịt nướng)
燒肉使熟。《廣韻•闞韻》:“䐄,炙令熟。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【hàn】【ㄏㄢˋ】【HÀN】
- Các biến thể:
- 𦜿, 𤎡
- Hình thái radical:
- ⿰,⺼,臽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丶丶丿乚丿丨一乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
撖
厈
雗
駻
悍
㘎
㒈
㜦
顄
皔
䘶
暵
姭
咞
誢
䤼
㯠
哯
糮
俔
㬗
䧮
搚
羡
脼
䐳
㭀
䐤
脄
腩
胸
腛
胴
膡
䏳
肌
㟫
䋜
椭
軫
骬
煮
觌
証
插
搂
雃
圎
