Bản dịch của từ 䐆 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cǎi

ㄘㄞˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

cǎi
01

Bệnh bụng phình to như quả bóng, bụng căng tròn như bị 'thải' khí.

臌胀,大肚子病。

Ví dụ
䐆
Bính âm:
【cǎi】【ㄘㄞˇ】【THẢI】
Hình thái radical:
⿰,月,采
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一一丿丶丶丿一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép