Bản dịch của từ 䐈 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhí
01

Miếng thịt khô dài khoảng một thước hai tấc, nhớ như miếng thịt trích thơm ngon

长一尺二寸的干肉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dính, dính chặt như keo

粘。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Ruột già béo, mỡ nội tạng

肥肠。

Ví dụ
䐈
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【TRÍCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺼,直
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶一丨丨乚一一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép