Bản dịch của từ 䐈 trong tiếng Việt
䐈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhí | ㄓˊ | N/A | N/A | N/A |
䐈 (Danh từ)
【zhí】
01
Miếng thịt khô dài khoảng một thước hai tấc, nhớ như miếng thịt trích thơm ngon
长一尺二寸的干肉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dính, dính chặt như keo
粘。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Ruột già béo, mỡ nội tạng
肥肠。
Ví dụ
