Bản dịch của từ 䐊 trong tiếng Việt
䐊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kūn | ㄎㄨㄣ | N/A | N/A | N/A |
䐊 (Danh từ)
【kūn】
01
Giống như chữ 䖵, chỉ các loại côn trùng; cũng đồng nghĩa với 餛, chỉ bánh, bánh quy, bánh ngọt; hình elip (giúp nhớ bánh ngọt hình elip như côn trùng nhỏ)
同“䖵”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【kūn】【ㄎㄨㄣ】【QUÂN】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺼,昆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丶丶丨乚一一一乚一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
憚
龘
㿯
詚
呾
龖
鐽
䵣
䩢
畣
答
蟽
混
珲
馄
䰟
㨡
餛
㮯
䛰
鼲
㑮
䮝
䡣
睴
觨
㥵
䫟
俒
焝
䅙
尡
諢
倱
圂
䛰
䏒
膌
脁
膛
肐
肴
胆
胹
䑆
䐗
膎
腵
旑
葡
幃
䟡
寔
答
䀲
傤
㚃
詁
絮
㾘
