Bản dịch của từ 䐑 trong tiếng Việt
䐑
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhé | ㄓㄜˊ | N/A | N/A | N/A |
䐑 (Động từ)
【zhé】
01
Cắt thịt thành lát mỏng như trát bánh tráng (nhớ chữ trát để cắt mỏng)
把肉切成薄片。
Ví dụ
02
Miếng thịt được cắt thành lát mỏng (thịt trát)
切成薄片的肉。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【zhé】【ㄓㄜˊ】【TRÁT】
- Các biến thể:
- 𦣀, 𦜫, 𦜪, 𦜈, 𠝝
- Hình thái radical:
- ⿰,⺼,枼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丶丶一丨丨一乚一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
啠
轍
謫
䀅
䧪
喆
馲
鮿
讁
䝃
㪿
䆛
膀
胝
胄
脅
脌
肳
肢
臕
腖
胕
䐼
肫
䇷
㥤
賋
毁
搩
鄡
預
鼌
㔴
嗫
䪞
﨔
