Bản dịch của từ 䐓 trong tiếng Việt
䐓
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Róu | ㄖㄡˊ | N/A | N/A | N/A |
䐓 (Tính từ)
【róu】
01
Mềm mại, dịu dàng như tơ nhung (như da mềm mịn, cảm giác dễ chịu)
柔软。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống chữ “脜” (cùng nghĩa mềm mại, dịu dàng)
同“脜”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【róu】【ㄖㄡˊ】【NHU】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺼,頁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丶丶一丿丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
騥
蹂
粈
𠃙
鰇
輮
糅
煣
媃
䰆
揉
楺
㾒
鳰
褥
㐈
蓐
洳
溽
㱶
嗕
縟
扖
㦺
膰
脟
脬
䏣
腾
期
䏾
腭
臐
臃
胪
脮
瑥
圓
㽰
腫
閞
㷢
䏋
䲥
搎
瑌
愂
雺
