Bản dịch của từ 䐕 trong tiếng Việt
䐕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
䐕 (Danh từ)
【jí】
01
Mỡ béo, dầu mỡ ngậy như mỡ heo thơm phức (giúp nhớ: 'cật' béo như mỡ cật heo)
肥膏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hình trạng vết thương bị vỡ, lở loét ra ngoài (như vết thương 'cật' nát)
创溃出的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Giống chữ 𦠾, chỉ mỡ thịt béo ngậy tràn ra ngoài
同“𦠾”,肉肥而溢出的油脂。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
