Bản dịch của từ 䐜 trong tiếng Việt
䐜
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chēn | ㄔㄣ | N/A | N/A | N/A |
䐜 (Tính từ)
【chēn】
01
Phình to, sưng lên như bụng phình ra (như khi bị đầy hơi hoặc sưng tấy). Hình ảnh dễ nhớ: bụng 'thẩn' to như quả bóng căng phồng.
胀起;胀大。《説文•肉部》:“䐜,起也。”《玉篇•肉部》:“䐜,《埤蒼》云:引起也。”《廣韻•真韻》:“䐜,肉脹起也。”《素問•陰陽應象大論》:“濁氣在上,則生䐜脹。”《太玄•爭》:“股腳䐜如,維身之疾。”範望注:“䐜,大也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
