Bản dịch của từ 䐞 trong tiếng Việt
䐞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ruò | ㄖㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
䐞 (Danh từ)
【ruò】
01
Màng mỏng giữa da và thịt, như lớp màng bảo vệ bên trong cơ thể (nhớ đến từ 'nhược' như 'nhu yếu' mỏng manh).
皮肉之间的薄膜。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mềm, dễ vỡ, giòn (như thịt mềm, dễ gãy).
脆软。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Thịt, phần thịt trên cơ thể (dễ nhớ vì 'nhược' liên quan đến thịt mềm).
肉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
