Bản dịch của từ 䐞 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruò

ㄖㄨㄛˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

ruò
01

Màng mỏng giữa da và thịt, như lớp màng bảo vệ bên trong cơ thể (nhớ đến từ 'nhược' như 'nhu yếu' mỏng manh).

皮肉之间的薄膜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mềm, dễ vỡ, giòn (như thịt mềm, dễ gãy).

脆软。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thịt, phần thịt trên cơ thể (dễ nhớ vì 'nhược' liên quan đến thịt mềm).

肉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䐞
Bính âm:
【ruò】【ㄖㄨㄛˋ】【NHƯỢC】
Hình thái radical:
⿰,⺼,弱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶乚一乚丶丶乚一乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép