Bản dịch của từ 䐢 trong tiếng Việt
䐢
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhù | ㄓㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
䐢 (Động từ)
【zhù】
01
Nhăn lại như vải bị co rút (nhăn nhúm như da quả khô)
皱缩。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhù】【ㄓㄨˋ】【TRÚ】
- Các biến thể:
- 𦜻, 𦛑, 𦚲, 䐍, 𦛴
- Hình thái radical:
- ⿰,⺼,芻
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丶丶丿乚乚丨丿丿乚乚丨丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
疰
芧
宁
䘄
竚
䝬
助
㑏
麆
貯
翥
佇
肳
臟
膛
肍
胓
䏾
胕
膉
脻
䐆
脇
䏞
蔰
酳
䪑
㺏
𠖜
塴
䛧
瘖
鞂
誥
㮧
颮
