Bản dịch của từ 䐣 trong tiếng Việt
䐣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sǔn | ㄙㄨㄣˇ | N/A | N/A | N/A |
䐣 (Danh từ)
【sǔn】
01
Món canh làm từ thịt chín cắt nhỏ trộn với máu (như món tiết canh nhưng thịt đã chín)
把切了的熟肉放在血中拌和。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【sǔn】【ㄙㄨㄣˇ】【TỐN】
- Các biến thể:
- 𦠆
- Hình thái radical:
- ⿰,⺼,員
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丶丶丨乚一丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䥘
厝
挫
莡
错
逪
措
庴
莝
䴾
锉
銼
鵻
笋
鶽
䁚
隼
榫
箰
损
㦏
鎨
㡄
扻
䏤
肒
膦
肔
脿
䐚
㬺
膪
䏳
腔
腽
胟
裴
稲
嫷
嘃
𠎱
雌
罳
獚
鹘
嶋
嘖
㲩
