Bản dịch của từ 䐥 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěng

ㄨㄥˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

wěng
01

Giống chữ 𦞡, nghĩa là béo, mập mạp (dễ nhớ vì 'ủng' nghe như 'ưng' béo).

同“𦞡”,肥。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Có mùi hôi, thối như cá ươn hoặc thức ăn để lâu (nhớ câu 'ủng ủng như mùi cá thối').

臭的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䐥
Bính âm:
【wěng】【ㄨㄥˇ】【ỦNG】
Hình thái radical:
⿰,⺼,翁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶丿丶乚丶乚丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép