Bản dịch của từ 䐨 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄩˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Giống như chữ 㱿, chỉ phần mu bàn chân, chân sau của thú, vỏ bọc; cũng có nghĩa là đánh, hoặc chỉ sức nóng từ trên xuống (như hơi nóng bốc lên). (Nhớ: 'vũ' như vỏ bọc bảo vệ, hoặc mu bàn chân nhạy cảm).

同“㱿”。

Ví dụ
䐨
Bính âm:
【ㄩˊ】【VŨ】
Hình thái radical:
〾,⿰,⿱,士,𣍟,殳
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶乚一丿乚丶丶丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép