Bản dịch của từ 䐪 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juǎn

ㄐㄩㄢˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

juǎn
01

Giống chữ '', nghĩa là béo, mỡ màng; món canh cá đậm đà (như món cá kho mỡ)

同“臇”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chế biến thành món canh thịt đặc sệt, nấu thành dạng canh

做成肉羹。

Ví dụ
03

Một loại canh thịt đặc sệt, đậm đà như canh thịt nấu kỹ

一种较浓的肉羹。

Ví dụ
䐪
Bính âm:
【juǎn】【ㄐㄩㄢˇ】【QUÁN】
Các biến thể:
臇, 𦠬, 𦢥
Hình thái radical:
⿰,月,隽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一一丿丨丶一一一丨一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép