Bản dịch của từ 䐫 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cōng

ㄘㄨㄥN/AN/AN/A

(Tính từ)

cōng
01

Béo phì, mập mạp như người bị bệnh béo phì (nhớ câu 'béo như tùng' để dễ liên tưởng).

肥胖病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mập, béo tốt, đầy đặn.

肥。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䐫
Bính âm:
【cōng】【ㄘㄨㄥ】【TÙNG】
Hình thái radical:
⿰,⺼,從
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶丿丿丨丿丶丿丶丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép