Bản dịch của từ 䐯 trong tiếng Việt
䐯
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Léi | ㄌㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
䐯 (Tính từ)
【léi】
01
Thịt khô, như thịt bò khô; cũng chỉ vẻ ngoài xấu xí, khô cằn (dễ nhớ như 'lôi' thịt khô, khô như da lôi ra)
干肉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
〔~膗〕Chỉ vẻ ngoài xấu xí, không đẹp (như thịt khô, không tươi)
〔~膗〕外貌丑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
