Bản dịch của từ 䐲 trong tiếng Việt
䐲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhé | ㄓㄜˊ | N/A | N/A | N/A |
䐲 (Danh từ)
【zhé】
01
Thịt thái mỏng, như lát thịt mỏng dễ nhớ như 'trát thịt' (trát mỏng như giấy).
切成薄片的肉。
Ví dụ
02
Thịt heo luộc qua nước sôi, chín tái, nửa sống nửa chín (như món trần trong bếp Việt).
(猪肉)用汤煮(焯煮),半生半熟。见《康熙字典(增订版)》880页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
