Bản dịch của từ 䐲 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhé

ㄓㄜˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhé
01

Thịt thái mỏng, như lát thịt mỏng dễ nhớ như 'trát thịt' (trát mỏng như giấy).

切成薄片的肉。

Ví dụ
02

Thịt heo luộc qua nước sôi, chín tái, nửa sống nửa chín (như món trần trong bếp Việt).

(猪肉)用汤煮(焯煮),半生半熟。见《康熙字典(增订版)》880页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䐲
Bính âm:
【zhé】【ㄓㄜˊ】【TRÁT】
Hình thái radical:
⿰,⺼,習
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶乚丶丶乚丶丶丿丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép