Bản dịch của từ 䐵 trong tiếng Việt
䐵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huáng | ㄏㄨㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
䐵 (Danh từ)
【huáng】
01
Bệnh trạng khiến cơ thể sưng phồng, béo phì (như người bị phù nề)
病种。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
- Các biến thể:
- 𦡽, 𪏍
- Hình thái radical:
- ⿰,⺼,黃
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丶丶一丨丨一一丨乚一丨一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
媓
徨
㾮
䍿
磺
鷬
穔
遑
偟
䊣
趪
騜
脟
㬺
脙
膓
胓
䏏
膹
䐼
脃
䏔
胴
膈
䈎
髛
䛫
蕞
錺
鋥
觰
撰
醈
餈
鬧
鋳
