Bản dịch của từ 䐼 trong tiếng Việt
䐼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xì | ㄒㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
䐼 (Danh từ)
【xì】
01
Màng mỏng ở cổ họng (như lớp màng mỏng che chắn bên trong cổ họng), dễ nhớ như 'hệ' thống màng mỏng trong cơ thể
喉膜。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bụng (phần bụng trong cơ thể), dễ nhớ như 'hệ' thống cơ thể có phần bụng quan trọng
腹。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
