Bản dịch của từ 䐾 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duó

ㄉㄨㄛˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

duó
01

~〕mỡ mỡ màng, béo tròn như miếng mỡ (dễ nhớ như 'đoác' mỡ dày)

〔肫~〕无检限。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dáng vẻ béo tốt, mập mạp (như con vật béo tròn)

肥的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䐾
Bính âm:
【duó】【ㄉㄨㄛˊ】【ĐOÁC】
Các biến thể:
𦡇
Hình thái radical:
⿰,⺼,睪
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶丨乚丨丨一一丨一丶丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép