Bản dịch của từ 䐾 trong tiếng Việt
䐾
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duó | ㄉㄨㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
䐾 (Tính từ)
【duó】
01
〔肫~〕mỡ mỡ màng, béo tròn như miếng mỡ (dễ nhớ như 'đoác' mỡ dày)
〔肫~〕无检限。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dáng vẻ béo tốt, mập mạp (như con vật béo tròn)
肥的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
