ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䐿
Bảng phân tích âm vị 䐿
Ào
Dạ dày của chim, nơi nghiền thức ăn (giúp nhớ: 'ào' như tiếng chim kêu khi ăn)
鳥胃。
Chỗ chứa thịt, phần xương sống thấp nhất gồm năm đoạn (nhớ: 'ào' như kho chứa thịt trong cơ thể)
藏肉。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép