Bản dịch của từ 䐿 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ào

ㄠˋN/Aaothanh huyền

(Danh từ)

ào
01

Dạ dày của chim, nơi nghiền thức ăn (giúp nhớ: 'ào' như tiếng chim kêu khi ăn)

鳥胃。

Ví dụ
02

Chỗ chứa thịt, phần xương sống thấp nhất gồm năm đoạn (nhớ: 'ào' như kho chứa thịt trong cơ thể)

藏肉。

Ví dụ
䐿
Bính âm:
【ào】【ㄠˋ】【ÀO】
Các biến thể:
奧, 䯠
Hình thái radical:
⿰,月,奥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép