Bản dịch của từ 䑀 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Rốn, chỗ lõm ở bụng như cái núm (giúp nhớ: rốn là chỗ lõm như cái tích nhỏ trên bụng)

肚脐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tạng phủ, các bộ phận bên trong cơ thể (như ruột gan)

腑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䑀
Bính âm:
【pì】【ㄆㄧˋ】【TÍCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,月,辟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép