Bản dịch của từ 䑂 trong tiếng Việt
䑂
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ǎi | ㄞˇ | N/A | N/A | N/A |
䑂 (Tính từ)
【ǎi】
01
Mập mạp, béo tốt (như con lợn béo)
肥。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ǎi】【ㄞˇ】【ÁI】
- Các biến thể:
- 𦚪
- Hình thái radical:
- ⿰,⺼,與
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丶丶一丨乚丿丿丨一一乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
譪
蔼
㗨
躷
霭
㢊
欸
昹
絠
藹
㑸
毐
䚂
摡
禊
㗲
餼
屭
欯
系
舃
虩
滊
茜
膀
䏮
脓
臃
䏳
腣
膆
膶
腮
䑁
㬳
䐗
臉
鮜
魌
賺
濘
顁
鴳
𠐚
㐯
鍼
瞫
簅
